mạng bạc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số phận không may mắn, cuộc đời gặp nhiều rủi ro, khổ đau: "mạng bạc" dùng để chỉ một số phận, một cuộc đời được cho là kém may mắn, thường gặp nhiều điều không như ý, gian truân hoặc kết thúc trong bi thảm. Từ này thường mang sắc thái bi quan và có liên quan đến quan niệm về số mệnh, tướng số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta bảo cô ấy có mạng bạc, suốt đời long đong vất vả. (Người ta nói cô ấy có số phận không may, cả đời long đong vất vả.)
- Số mạng bạc khiến anh ta gặp toàn những chuyện không may. (Số phận không may khiến anh ta gặp toàn những chuyện không may.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mạng bạc phận hèn": một cụm từ cố định thường dùng để than thở về một số phận vừa kém may mắn (bạc) vừa thấp kém, nghèo khó (hèn).
- Than thân trách phận, mạng bạc phận hèn nên chịu vậy thôi. (Than thân trách phận, số phận kém may và thân phận thấp hèn nên phải chịu vậy thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Bạc mệnh (danh từ): có nghĩa tương tự "mạng bạc", chỉ số phận đau khổ, không may mắn (thường dùng trong văn chương).
- Số kiếp bạc mệnh của nàng khiến người đời thương cảm. (Số kiếp bạc mệnh của nàng khiến người đời thương cảm.)
Mệnh bạc (danh từ): cách nói khác của "mạng bạc" hoặc "bạc mệnh".
- Trời xanh quen thói má hồng đánh ghen, cảnh đời mệnh bạc. (Câu thơ ý nói số phận những người tài sắc thường long đong.)
Từ đồng nghĩa
- Số đen: vận mệnh xấu, gặp nhiều điều rủi ro.
- Số phận hẩm hiu: số phận đáng thương, cơ cực.
- Phận bạc: thân phận, số phận bẽ bàng, không may.
Từ trái nghĩa
- Mạng giàu: số phận giàu có, may mắn.
- Số đỏ: vận mệnh tốt, gặp nhiều may mắn.
- Phận sang: thân phận cao quý, tốt đẹp.
Thành ngữ liên quan
- Hồng nhan bạc mệnh: chỉ những người phụ nữ đẹp nhưng thường có số phận long đong, bi thảm (nhan sắc thì đỏ hồng nhưng số mệnh thì bạc bẽo).
- Câu chuyện về nàng Kiều là điển hình cho thuyết hồng nhan bạc mệnh. (Câu chuyện về nàng Kiều là điển hình cho quan niệm người đẹp thường có số phận bạc bẽo.)